zhou en-lai

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chu Ân Lai: Một nhà cách mạng lãnh đạo cộng sản Trung Quốc (1898-1976), nổi tiếng với vai trò Thủ tướng đầu tiên của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa từ năm 1949 cho đến khi ông qua đời. Ông được biết đến như một nhà ngoại giao xuất sắc một trong những nhân vật chủ chốt trong việc xây dựng chính sách đối ngoại của Trung Quốc hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Zhou En-lai một trong những nhà lãnh đạo ảnh hưởng nhất trong lịch sử Trung Quốc thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người nhớ đến Zhou En-lai tài ngoại giao khéo léo của ông trong các hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách Zhou En-lai": Thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ các chính sách ngoại giao hòa hoãn thực dụng do ông chủ trương trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
    • Chính sách Zhou En-lai đã giúp Trung Quốc mở rộng quan hệ với nhiều nước phương Tây.
      (Chính sách Zhou En-lai đã giúp Trung Quốc mở rộng quan hệ với nhiều nước phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Chu Ân Lai: Cách viết phiên âm tiếng Việt của tên ông, thường được dùng trong văn bản lịch sử báo chí.
    • Chu Ân Lai Thủ tướng đầu tiên của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
      (Chu Ân Lai Thủ tướng đầu tiên của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng: Người tham gia vào các hoạt động cách mạng để thay đổi chế độ chính trị.
  • Nhà ngoại giao: Người chuyên hoạt động trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ người.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Zhou En-lai" ngoài các cụm từ lịch sử như "thời đại Zhou En-lai" hoặc "di sản Zhou En-lai".) - Di sản Zhou En-lai: Chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với chính trị ngoại giao Trung Quốc. - Di sản Zhou En-lai vẫn còn được nghiên cứu ngưỡng mộ cho đến ngày nay.
(Di sản Zhou En-lai vẫn còn được nghiên cứu ngưỡng mộ cho đến ngày nay.)