zhuang

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Choang: "zhuang" một nhánh của nhóm ngôn ngữ Thái, được nói chủ yếu bởi người Choangmiền nam Trung Quốc.
    • Người Choang: "zhuang" cũng có thể dùng để chỉ dân tộc Choang, một trong những dân tộc thiểu số lớn nhất Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Zhuang language has many dialects. (Tiếng Choang nhiều phương ngữ.)
    • He is studying the Zhuang culture. (Anh ấy đang nghiên cứu văn hóa Choang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zhuang" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học: Khi nói về sự phân loại ngôn ngữ, "zhuang" được dùng để chỉ một nhánh cụ thể trong hệ ngôn ngữ Thái.
    • Linguists classify Zhuang as a branch of the Tai languages. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Choang một nhánh của ngôn ngữ Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Zhuangzi (n): tên một triết gia Trung Quốc cổ đại, không liên quan trực tiếp đến dân tộc Choang.
  • Zhuanghua (n): cách phát âm khác của "Zhuang" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Choang: cách viết khác của "Zhuang" trong tiếng Việt.
  • Thái (nhánh): dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Thái nói chung, nhưng "Zhuang" một nhánh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "zhuang" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "zhuang" đây từ chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ.
zhuang
A woman wears a traditional Zhuang costume during a festival.