zhukov
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Zhukov: Tên của một vị tướng Liên Xô, người đã chỉ huy cuộc phản công tại Stalingrad, giải vây cho Leningrad và chiếm Berlin trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (1896-1974).
Ví dụ sử dụng
- (Zhukov was one of the most outstanding military commanders of the Soviet Union.)
- (The victory at Stalingrad under Zhukov's command changed the course of the war.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zhukov" thường được dùng như một danh từ riêng, không có dạng số nhiều hoặc biến thể ngữ pháp. Trong văn cảnh lịch sử, nó có thể xuất hiện trong các cụm từ như:
- "Phong cách chỉ huy của Zhukov" (Zhukov's command style): cách thức mà vị tướng này lãnh đạo quân đội.
- "Chiến dịch do Zhukov lãnh đạo" (Campaign led by Zhukov): các chiến dịch quân sự dưới sự chỉ đạo của ông.
Biến thể và từ gần giống
- Zhukovite (danh từ, hiếm): người ủng hộ hoặc học theo phong cách của Zhukov.
- Các sử gia coi ông là một Zhukovite điển hình về mặt chiến thuật. (Historians consider him a typical Zhukovite in terms of tactics.)
Từ đồng nghĩa
- Tướng quân đội Liên Xô (Soviet general): chỉ chung các vị tướng của Liên Xô, nhưng không đặc trưng riêng cho Zhukov.
- Chỉ huy quân sự (military commander): vai trò chung, có thể thay thế trong ngữ cảnh rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Lead like Zhukov": lãnh đạo theo phong cách quyết đoán và chiến lược.
- Ông ấy cố gắng lead like Zhukov trong cuộc khủng hoảng. (He tried to lead like Zhukov during the crisis.)
Thành ngữ liên quan
- "The Zhukov of the East": thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một người có tài chỉ huy quân sự xuất chúng ở khu vực phía Đông.
- Vị tướng này được mệnh danh là "The Zhukov of the East" vì chiến thuật xuất sắc. (This general was called "The Zhukov of the East" for his brilliant tactics.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "zhukov"