ziegfeld

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ziegfeld (phiên âm: /ˈzɪɡfɛld/) một danh từ riêng, thường dùng để chỉ nhà sản xuất sân khấu người Mỹ nổi tiếng Florenz Ziegfeld (1869-1932). Ông được biết đến với loạt chương trình tạp kỹ xa hoa mang tên Ziegfeld Follies.

dụ sử dụng
  • (Florenz Ziegfeld một nhân vật tiên phong trong ngành sân khấu Mỹ.)
  • (Ziegfeld Follies nổi tiếng với trang phục cầu kỳ các tiết mục âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ziegfeld Follies": Một loạt chương trình tạp kỹ (revue) được sản xuất bởi Florenz Ziegfeld, nổi bật với sự xa hoa, công xinh đẹp các tiết mục giải trí đa dạng.

    • The Ziegfeld Follies set the standard for Broadway revues in the early 20th century. (Ziegfeld Follies đã đặt ra tiêu chuẩn cho các chương trình tạp kỹ trên Broadway vào đầu thế kỷ 20.)
  • "Ziegfeld girl": Một thuật ngữ dùng để chỉ các công hoặc diễn viên nữ tham gia vào Ziegfeld Follies, thường được xem biểu tượng của vẻ đẹp sự sang trọng.

    • She was a famous Ziegfeld girl before becoming a Hollywood star. ( ấy một Ziegfeld girl nổi tiếng trước khi trở thành ngôi sao Hollywood.)
Biến thể từ gần giống
  • Ziegfeldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Ziegfeld, đặc biệt sự xa hoa lộng lẫy.
    • The party had a Ziegfeldian atmosphere with its lavish decorations and performances. (Bữa tiệc mang bầu không khí Ziegfeldian với trang trí xa hoa các buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Impresario: nhà tổ chức hoặc quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật (thường nhà hát hoặc opera).
    • He was a famous impresario like Ziegfeld. (Ông ấy một nhà tổ chức nổi tiếng như Ziegfeld.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Ziegfeld touch": Một nét đặc trưng về sự xa hoa, tinh tế hoặc ấn tượng trong trình diễn.
    • The fashion show had a Ziegfeld touch with its glittering costumes and dramatic lighting. (Buổi trình diễn thời trang mang một nét Ziegfeld với trang phục lấp lánh ánh sáng kịch tính.)
ziegfeld
A performer takes a bow on the Ziegfeld stage.