ziegler

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Ziegler một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà hóa học người Đức nổi tiếng, Karl Ziegler (1898–1973). Ông được vinh danh những nghiên cứu tiên phong về polyme, đặc biệt trong lĩnh vực xúc tác Ziegler-Natta, góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành công nghiệp nhựa cao su tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Ziegler đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1963 nhờ công trình nghiên cứu về polyme.)
  • (Chất xúc tác Ziegler-Natta đã cách mạng hóa quy trình sản xuất polypropylene.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ziegler-Natta catalyst": Một loại chất xúc tác do Karl Ziegler Giulio Natta phát triển, dùng để tổng hợp các polyme cấu trúc đều đặn.
    • The discovery of the Ziegler-Natta catalyst enabled the mass production of high-density polyethylene. (Việc phát hiện ra chất xúc tác Ziegler-Natta đã cho phép sản xuất hàng loạt polyethylene mật độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ziegler-Natta (adj): Tính từ chỉ liên quan đến chất xúc tác hoặc phương pháp do Karl Ziegler Giulio Natta phát triển.
    • Ziegler-Natta polymerization is a key process in modern chemistry. (Phản ứng trùng hợp Ziegler-Natta một quy trình quan trọng trong hóa học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Ziegler" tên riêng chỉ một cá nhân cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.