zig

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình dạng góc cạnh các khúc ngoặt nhọn xen kẽ nhau: "zig" chỉ một trong những khúc ngoặt nhọn, thường đi kèm với "zag" để tạo thành đường gấp khúc.
- dụ: Đường đi của tia chớp thường tạo thành các zig zag.

dụ sử dụng
  • (Đường đi của tia chớp tạo ra một khúc ngoặt nhọn sang trái.)
  • ( ấy vẽ một đường zig trên giấy, sau đó một đường zag.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zig and zag": cụm từ chỉ sự chuyển hướng liên tục, thường dùng để miêu tả đường đi hoặc chiến lược linh hoạt.
    • The car zigged and zagged through the traffic. (Chiếc xe ngoặt qua ngoặt lại giữa dòng xe cộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zigzag (danh từ/động từ/tính từ): đường gấp khúc hoặc hành động di chuyển theo đường gấp khúc.
    • The road has a zigzag pattern. (Con đường hoa văn gấp khúc.)
    • He zigzagged down the hill. (Anh ấy chạy ngoằn ngoèo xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Angle (góc): một điểm gấp khúc.
  • Turn (khúc ngoặt): sự thay đổi hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zig out: ngoặt ra ngoài đột ngột.
    • The rabbit zigged out of the bushes. (Con thỏ ngoặt ra khỏi bụi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Zig when you should zag: hành động ngược lại với kỳ vọng, thường dùng trong chiến thuật hoặc cạnh tranh.
    • In business, sometimes you need to zig when others zag. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn cần làm ngược lại với số đông.)
zig
The hiker followed a zig in the narrow mountain trail.