zig-zag

zig-zag

The child draws a zig-zag line with a red crayon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiều đoạn ngoặt gấp, ngoặt đột ngột: "zig-zag" mô tả một đường, một vật thể hoặc một chuyển động các góc nhọn, thay đổi hướng liên tục đột ngột, tạo thành hình chữ chi.
  2. Danh từ:

    • Đường ngoằn ngoèo, đường chữ chi: "zig-zag" dùng để chỉ một đường hoặc một hình dạng các khúc quanh gấp.
  3. Động từ:

    • Đi theo đường ngoằn ngoèo: "zig-zag" mô tả hành động di chuyển theo một đường chữ chi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The path up the mountain is very zig-zag. (Con đường lên núi rất ngoằn ngoèo.)
    • She drew a zig-zag line on the paper. ( ấy đã vẽ một đường chữ chi trên tờ giấy.)
  • Danh từ:

    • The hikers followed the zig-zag of the trail. (Những người đi bộ đường dài đã đi theo đường ngoằn ngoèo của con đường mòn.)
    • The lightning made a zig-zag in the sky. (Tia chớp tạo thành một đường chữ chi trên bầu trời.)
  • Động từ:

    • The car zig-zagged through the traffic. (Chiếc xe đi ngoằn ngoèo qua dòng xe cộ.)
    • The skier zig-zagged down the slope. (Người trượt tuyết đi ngoằn ngoèo xuống dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a zig-zag": theo kiểu chữ chi, ngoằn ngoèo.

    • The road climbs the hill in a zig-zag. (Con đường leo lên đồi theo kiểu chữ chi.)
  • "zig-zag pattern": hoa văn chữ chi.

    • The fabric has a beautiful zig-zag pattern. (Tấm vải một hoa văn chữ chi đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zigzagged (v, quá khứ): đã đi ngoằn ngoèo.

    • The rabbit zigzagged to escape the fox. (Con thỏ đã chạy ngoằn ngoèo để thoát khỏi con cáo.)
  • Zigzagging (v, hiện tại phân từ): đang đi ngoằn ngoèo.

    • The drunk man was zigzagging down the street. (Người đàn ông say rượu đang đi ngoằn ngoèo trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Serpentine: uốn khúc, quanh co (thường dùng cho đường đi).
  • Winding: uốn lượn, quanh co.
  • Meandering: uốn khúc, chảy quanh co (thường dùng cho sông suối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zig-zag through: đi ngoằn ngoèo xuyên qua.
    • The cyclist zig-zagged through the crowd. (Người đi xe đạp đi ngoằn ngoèo xuyên qua đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To zig when one should zag": làm điều ngược lại với dự kiến, hành động trái ngược.
    • In business, sometimes you have to zig when everyone else zags. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải làm điều ngược lại khi mọi người đều làm theo một hướng.)