zigzagant

tính từ
  1. theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    • Ecriture zigzagante
      chữ viết ngoằn ngoèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "zigzagant"

zigzagant
L'écureuil fait un parcours zigzagant entre les arbres.