zikkurat
Định nghĩa
Danh từ: - Zikkurat: một loại đền thờ hình bậc thang hình chữ nhật hoặc gò đất có bậc thang được xây dựng bởi người Assyria và Babylon cổ đại. Đây là một công trình kiến trúc tôn giáo đặc trưng của vùng Lưỡng Hà, thường có nhiều tầng thu nhỏ dần lên trên, tạo thành hình kim tự tháp bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố cổ Ur nổi tiếng với zikkurat khổng lồ dành riêng cho thần mặt trăng Nanna.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một zikkurat trong đống đổ nát của Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ascend the zikkurat": leo lên zikkurat (thường mang ý nghĩa nghi lễ hoặc tâm linh).
- The priests would ascend the zikkurat to perform sacred rituals at the top. (Các thầy tế sẽ leo lên zikkurat để thực hiện các nghi lễ thiêng liêng ở đỉnh.)
"zikkurat as a symbol": zikkurat như một biểu tượng (thể hiện quyền lực tôn giáo và sự kết nối giữa trời và đất).
- The zikkurat served as a symbol of the city's devotion to its patron deity. (Zikkurat đóng vai trò là biểu tượng cho lòng sùng kính của thành phố đối với vị thần bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ziggurat (danh từ): đây là cách viết phổ biến hơn của từ này (cả hai đều có nghĩa giống nhau, nhưng "ziggurat" thường được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- The ziggurat of Etemenanki in Babylon was one of the largest ever built. (Ziggurat Etemenanki ở Babylon là một trong những công trình lớn nhất từng được xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Đền thờ bậc thang: một cách mô tả thay thế, nhấn mạnh cấu trúc bậc thang.
- Tháp bậc thang Lưỡng Hà: mô tả cụ thể hơn về nguồn gốc địa lý và văn hóa.
Các cụm từ (không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
- "as tall as a zikkurat": cao như một zikkurat (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ gì đó rất cao hoặc đồ sộ).
- The new skyscraper was as tall as a zikkurat, dominating the city skyline. (Tòa nhà chọc trời mới cao như một zikkurat, thống trị đường chân trời của thành phố.)