zillion

zillion

A zillion stars twinkled in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một con số rất lớn không xác định: "zillion" dùng để chỉ một số lượng cực kỳ lớn, thường được dùng như một cách nói phóng đại (hyperbole) để nhấn mạnh sự nhiềukể. không phải một con số chính xác trong toán học.
  2. Tính từ (thường dùng trước danh từ):

    • Vô số, hàng triệu, hàng tỷ: "zillion" được dùng để mô tả một số lượng rất lớn, không thể đếm xuể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There are a zillion reasons why I love this city. ( vô vàn lý do tại sao tôi yêu thành phố này.)
    • I've told you a zillion times not to do that! (Tôi đã nói với bạn hàng triệu lần đừng làm điều đó rồi!)
  • Tính từ:

    • A zillion people were at the concert last night. ( vô số người tại buổi hòa nhạc tối qua.)
    • She has a zillion things to do before the trip. ( ấy vô vàn việc phải làm trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a zillion and one": một cách nói nhấn mạnh, nghĩa "rất rất nhiều".

    • He gave me a zillion and one excuses for being late. (Anh ta đưa ra cho tôi vô số lý do để biện minh cho việc đến muộn.)
  • "zillions of": dạng số nhiều, dùng để chỉ "hàng triệu, hàng tỷ" (thường mang tính phóng đại).

    • Zillions of stars filled the night sky. (Hàng tỷ ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zillionth (adj/tính từ thứ tự): thứ vô số, thứ hàng triệu.

    • This is the zillionth time I've asked you to clean your room! (Đây lần thứ vô số tôi yêu cầu con dọn phòng rồi!)
  • Zillionaire (danh từ): người cực kỳ giàu có (kết hợp "zillion" "millionaire").

    • He dreams of becoming a zillionaire one day. (Anh ta mơ ước một ngày nào đó trở thành tỷ phú siêu giàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gajillion: một từ lóng tương tự, chỉ một số lượng rất lớn.
    • There are gajillions of mosquitoes in this swamp. ( vô số muỗi trong đầm lầy này.)
  • Bazillion: cũng từ lóng, mang nghĩa tương tự.
    • She has bazillions of shoes in her closet. ( ấy vô số giày trong tủ quần áo.)
  • Myriad: vô số (trang trọng hơn).
    • A myriad of possibilities await you. (Vô vàn khả năng đang chờ đón bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "zillion" đây danh từ/tính từ không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "A zillion to one": tỷ lệ rất thấp, gần như không thể xảy ra.
    • The chances of winning that lottery are a zillion to one. (Cơ hội trúng xổ số đó một phần vô số, gần như không thể.)