zimbabwean dollar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Zimbabwe: "Zimbabwean dollar" đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Zimbabwe, được sử dụng làm thước đo giá trị trong các giao dịch kinh tế tại đất nước này. Đồng tiền này từng trải qua siêu lạm phát nghiêm trọng đã được cải tổ nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Zimbabwean dollar was once one of the most inflated currencies in history. (Đồng đô la Zimbabwe từng một trong những loại tiền tệ lạm phát cao nhất trong lịch sử.)
    • He exchanged his foreign currency for Zimbabwean dollars at the local bank. (Anh ấy đã đổi ngoại tệ của mình lấy đô la Zimbabwe tại ngân hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a million Zimbabwean dollars": chỉ sự mất giá trị nghiêm trọng của đồng tiền.

    • In 2008, a loaf of bread was worth a million Zimbabwean dollars. (Vào năm 2008, mộtbánh mì giá trị một triệu đô la Zimbabwe.)
  • "Zimbabwean dollar redenomination": sự thay đổi mệnh giá của đồng tiền này.

    • The government implemented a Zimbabwean dollar redenomination to combat hyperinflation. (Chính phủ đã thực hiện việc thay đổi mệnh giá đồng đô la Zimbabwe để chống siêu lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Zimbabwean (adj): thuộc về Zimbabwe.

    • He is a Zimbabwean citizen. (Anh ấy công dân Zimbabwe.)
  • Dollar (n): đô la, một đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia.

    • The US dollar is widely accepted globally. (Đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Zimbabwe: tiền tệ của Zimbabwe.
  • Zimbabwean monetary unit: đơn vị tiền tệ Zimbabwe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, nhưng có thể dùng:
    • To pay in Zimbabwean dollars: thanh toán bằng đô la Zimbabwe.
      • Tourists could pay in Zimbabwean dollars at the market. (Khách du lịch có thể thanh toán bằng đô la Zimbabwe tại chợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a Zimbabwean dollar": một thành ngữ không chính thức để chỉ thứ đógiá trị, ám chỉ sự mất giá của đồng tiền này.
    • That old car is not worth a Zimbabwean dollar now. (Chiếc xe đó bây giờ chẳng đáng giá một đồng đô la Zimbabwe.)
zimbabwean dollar
A shopkeeper displays a price tag in Zimbabwean dollars.