zimbabwean

zimbabwean

A Zimbabwean farmer tends to a field of maize.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Zimbabwe: "Zimbabwean" chỉ một người đến từ hoặc quốc tịch Zimbabwe.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Zimbabwe: "Zimbabwean" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến đất nước Zimbabwe, con người, văn hóa, hoặc đặc điểm của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a Zimbabwean living in South Africa. ( ấy một người Zimbabwe sốngNam Phi.)
    • Many Zimbabweans have moved abroad for work. (Nhiều người Zimbabwe đã di cư ra nước ngoài để làm việc.)
  • Tính từ:

    • The Zimbabwean flag features a bird and a star. (Lá cờ Zimbabwe hình một con chim một ngôi sao.)
    • He loves Zimbabwean music, especially the mbira. (Anh ấy yêu thích âm nhạc Zimbabwe, đặc biệt nhạc mbira.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zimbabwean diaspora": cộng đồng người Zimbabwe sốngnước ngoài.

    • The Zimbabwean diaspora contributes significantly to the country's economy. (Cộng đồng người Zimbabwe ở nước ngoài đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.)
  • "Zimbabwean culture": văn hóa Zimbabwe, bao gồm các phong tục, truyền thống, nghệ thuật.

    • Zimbabwean culture is rich in stone sculpture and storytelling. (Văn hóa Zimbabwe rất phong phú với nghệ thuật điêu khắc đá kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Zimbabwe (Danh từ riêng): tên quốc gia.

    • Zimbabwe is known for Victoria Falls. (Zimbabwe nổi tiếng với thác Victoria.)
  • Zimbabwaean (Tính từ): một biến thể hiếm gặp, ít được dùng.

    • The Zimbabwaean landscape is breathtaking. (Cảnh quan Zimbabwe thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • From Zimbabwe: đến từ Zimbabwe (cụm từ thay thế).
    • A person from Zimbabwe is called a Zimbabwean. (Một người đến từ Zimbabwe được gọi là người Zimbabwe.)
Các cụm từ liên quan
  • Zimbabwean-born: sinh ra tại Zimbabwe.

    • He is a Zimbabwean-born artist. (Anh ấy một nghệ sĩ sinh ra tại Zimbabwe.)
  • Zimbabwean-style: theo phong cách Zimbabwe.

    • She cooked a Zimbabwean-style stew. ( ấy nấu một món hầm kiểu Zimbabwe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Zimbabwean".