zimbabwean
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Zimbabwe: "Zimbabwean" chỉ một người đến từ hoặc có quốc tịch Zimbabwe.
Tính từ:
- Thuộc về Zimbabwe: "Zimbabwean" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến đất nước Zimbabwe, con người, văn hóa, hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a Zimbabwean living in South Africa. (Cô ấy là một người Zimbabwe sống ở Nam Phi.)
- Many Zimbabweans have moved abroad for work. (Nhiều người Zimbabwe đã di cư ra nước ngoài để làm việc.)
Tính từ:
- The Zimbabwean flag features a bird and a star. (Lá cờ Zimbabwe có hình một con chim và một ngôi sao.)
- He loves Zimbabwean music, especially the mbira. (Anh ấy yêu thích âm nhạc Zimbabwe, đặc biệt là nhạc mbira.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zimbabwean diaspora": cộng đồng người Zimbabwe sống ở nước ngoài.
- The Zimbabwean diaspora contributes significantly to the country's economy. (Cộng đồng người Zimbabwe ở nước ngoài đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.)
"Zimbabwean culture": văn hóa Zimbabwe, bao gồm các phong tục, truyền thống, và nghệ thuật.
- Zimbabwean culture is rich in stone sculpture and storytelling. (Văn hóa Zimbabwe rất phong phú với nghệ thuật điêu khắc đá và kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Zimbabwe (Danh từ riêng): tên quốc gia.
- Zimbabwe is known for Victoria Falls. (Zimbabwe nổi tiếng với thác Victoria.)
Zimbabwaean (Tính từ): một biến thể hiếm gặp, ít được dùng.
- The Zimbabwaean landscape is breathtaking. (Cảnh quan Zimbabwe thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- From Zimbabwe: đến từ Zimbabwe (cụm từ thay thế).
- A person from Zimbabwe is called a Zimbabwean. (Một người đến từ Zimbabwe được gọi là người Zimbabwe.)
Các cụm từ liên quan
Zimbabwean-born: sinh ra tại Zimbabwe.
- He is a Zimbabwean-born artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ sinh ra tại Zimbabwe.)
Zimbabwean-style: theo phong cách Zimbabwe.
- She cooked a Zimbabwean-style stew. (Cô ấy nấu một món hầm kiểu Zimbabwe.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Zimbabwean".