zimmer frame

Định nghĩa

Danh từ: khung tập đi (thương hiệu Zimmer), một loại khung nhẹ bánh xe hoặc bánh lăn cao su tay cầm, giúp người già, người khuyết tật hoặc người bị thương có thể đi lại dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • ( tôi dùng khung tập đi để đi lại trong nhà.)
  • (Sau ca phẫu thuật hông, anh ấy cần khung tập đi để hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on a zimmer frame": phụ thuộc vào khung tập đi.

    • Elderly patients often rely on a zimmer frame for mobility. (Bệnh nhân cao tuổi thường phụ thuộc vào khung tập đi để di chuyển.)
  • "to adjust a zimmer frame": điều chỉnh khung tập đi.

    • The physiotherapist adjusted the zimmer frame to the correct height. (Nhà vật trị liệu đã điều chỉnh khung tập đi đến độ cao phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Walker (n): khung tập đi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).

    • She prefers a walker over a zimmer frame. ( ấy thích khung tập đi hơn khung tập đi Zimmer.)
  • Rollator (n): khung tập đi bánh xe ghế ngồi.

    • A rollator is more stable than a basic zimmer frame. (Khung tập đi bánh xe ổn định hơn khung tập đi cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking frame: khung tập đi (tên gọi chung).
  • Mobility aid: dụng cụ hỗ trợ di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean on: dựa vào (khung tập đi).

    • He leans on his zimmer frame when standing up. (Anh ấy dựa vào khung tập đi khi đứng dậy.)
  • Push along: đẩy đi (khung tập đi).

    • She pushes her zimmer frame along the corridor. ( ấy đẩy khung tập đi dọc hành lang.)
Thành ngữ liên quan
  • "to need a zimmer frame": cần khung tập đi (thường dùng để chỉ tình trạng yếu đuối, già yếu).
    • After the accident, he needed a zimmer frame to get around. (Sau tai nạn, anh ấy cần khung tập đi để đi lại.)
zimmer frame
An elderly woman walks slowly down a hallway using a zimmer frame.