zinacef

Định nghĩa

Danh từ: Zinacef một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

  • chế hoạt động: Zinacef tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn chặn sự hình thành thành tế bào của chúng.
  • Dạng bào chế: Thuốc có thể được tiêm qua đường tĩnh mạch (dạng tiêm) hoặc uống dưới dạng viên nén (thường được bán dưới tên thương mại Ceftin).
  • Chỉ định: Zinacef được chỉ định cho các nhiễm trùngphổi, họng, tai, đường tiết niệu hoặc màng não.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zinacef được dùng qua đường tiêm": Thuốc được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc bắp để đạt hiệu quả nhanh.
    • Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, Zinacef được tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ.
  • "Zinacef dạng uống": Dùng dưới dạng viên nén, thích hợp cho các nhiễm trùng nhẹ hơn hoặc sau giai đoạn tiêm.
    • Sau 3 ngày tiêm, bệnh nhân chuyển sang uống Zinacef dạng viên.
Biến thể từ gần giống
  • Ceftin: Tên thương mại khác của cùng hoạt chất, dùng cho dạng uống.
    • Ceftin tên gọi của Zinacef khi ở dạng viên nén.
  • Cephalosporin: Nhóm kháng sinh Zinacef thuộc về.
    • Zinacef một loại cephalosporin thế hệ thứ hai.
Từ đồng nghĩa
  • Cefuroxime: Tên hoạt chất chính của Zinacef.
    • Zinacef thành phần hoạt chất cefuroxime.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng Zinacef: Chỉ hành động sử dụng thuốc này.
    • Bệnh nhân cần dùng Zinacef đúng liều lượng.
  • đơn Zinacef: Hành động bác sĩ chỉ định thuốc.
    • Bác sĩ đơn Zinacef cho bệnh nhân bị viêm họng nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Điều trị bằng Zinacef: Một phác đồ điều trị cụ thể.
    • Điều trị bằng Zinacef thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày.
zinacef
A doctor prescribes zinacef to treat a patient's ear infection.