zinc blende
Định nghĩa
Danh từ: - Quặng kẽm chính: "zinc blende" là một loại quặng, là nguồn cung cấp kẽm chủ yếu, có thành phần chính là kẽm sunfua (zinc sulfide) ở dạng tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- (Zinc blende thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
- (Các mỏ zinc blende lớn nhất nằm ở Úc và Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zinc blende structure": cấu trúc tinh thể của quặng này, thường được dùng trong khoa học vật liệu để mô tả một loại cấu trúc lập phương.
- The zinc blende structure is similar to that of diamond. (Cấu trúc zinc blende tương tự như cấu trúc của kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphalerite (n): tên gọi khác của zinc blende trong khoáng vật học.
- Sphalerite is a synonym for zinc blende. (Sphalerite là từ đồng nghĩa với zinc blende.)
Từ đồng nghĩa
- Sphalerite: quặng kẽm sunfua, tên gọi khoa học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì "zinc blende" là thuật ngữ chuyên ngành.