zinc blende

Định nghĩa

Danh từ: - Quặng kẽm chính: "zinc blende" một loại quặng, nguồn cung cấp kẽm chủ yếu, thành phần chính kẽm sunfua (zinc sulfide) ở dạng tinh thể.

dụ sử dụng
  • (Zinc blende thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
  • (Các mỏ zinc blende lớn nhất nằmÚc Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zinc blende structure": cấu trúc tinh thể của quặng này, thường được dùng trong khoa học vật liệu để mô tả một loại cấu trúc lập phương.
    • The zinc blende structure is similar to that of diamond. (Cấu trúc zinc blende tương tự như cấu trúc của kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphalerite (n): tên gọi khác của zinc blende trong khoáng vật học.
    • Sphalerite is a synonym for zinc blende. (Sphalerite từ đồng nghĩa với zinc blende.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphalerite: quặng kẽm sunfua, tên gọi khoa học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, "zinc blende" thuật ngữ chuyên ngành.
zinc blende
A geologist holds a sample of zinc blende in a rock collection.