zinc cadmium sulfide

Định nghĩa

Zinc cadmium sulfide một danh từ chỉ một hợp chất hóa học, cụ thể cadmium sulfide chứa kẽm. Đây một chất rắn, thường màu vàng hoặc cam, được sử dụng trong các ứng dụng quang điện tử như làm chất phát quang (phosphor) trong màn hình, đèn LED, các thiết bị cảm biến ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã tổng hợp một mẻ zinc cadmium sulfide mới cho thí nghiệm.)
  • Zinc cadmium sulfide is often used in phosphorescent paints due to its ability to glow under UV light. (Zinc cadmium sulfide thường được dùng trong sơn phát quang nhờ khả năng phát sáng dưới ánh sáng UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "zinc cadmium sulfide" thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu về vật liệu bán dẫn hoặc quang học.
    • The photoluminescence of zinc cadmium sulfide can be tuned by adjusting the zinc-to-cadmium ratio. (Sự phát quang của zinc cadmium sulfide có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi tỷ lệ kẽm so với cadmium.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadmium sulfide (n): cadmium sulfide, hợp chất cơ bản không chứa kẽm.
  • Zinc sulfide (n): kẽm sulfide, một hợp chất tương tự nhưng không chứa cadmium.
Từ đồng nghĩa
  • Phosphor (chất phát quang): dùng để chỉ chức năng của hợp chất, nhưng không phải tên hóa học chính xác.
  • Semiconductor compound (hợp chất bán dẫn): mô tả tính chất điện tử của chất này.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "zinc cadmium sulfide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
zinc cadmium sulfide
A scientist carefully sprinkles zinc cadmium sulfide powder onto a glass slide.