zinc deficiency
Định nghĩa
- Danh từ: Sự thiếu hụt kẽm – một tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng xảy ra khi cơ thể không nhận đủ lượng kẽm cần thiết từ chế độ ăn uống, hoặc do các bệnh lý như bệnh gan, xơ nang, hoặc các bệnh khác làm giảm khả năng hấp thụ hoặc sử dụng kẽm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến chậm phát triển ở trẻ em.)
- (Chế độ ăn ít thịt và hải sản có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt kẽm.)
- (Bệnh gan là một trong những tình trạng y tế có thể gây ra sự thiếu hụt kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from zinc deficiency": bị thiếu hụt kẽm.
- Many elderly people suffer from zinc deficiency due to poor absorption. (Nhiều người cao tuổi bị thiếu hụt kẽm do khả năng hấp thụ kém.)
- "to diagnose zinc deficiency": chẩn đoán thiếu hụt kẽm.
- Blood tests are used to diagnose zinc deficiency accurately. (Xét nghiệm máu được sử dụng để chẩn đoán chính xác tình trạng thiếu hụt kẽm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (danh từ): kẽm – một khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể.
- Deficiency (danh từ): sự thiếu hụt – tình trạng không đủ một chất nào đó.
- Zinc-deficient (tính từ): thiếu kẽm – mô tả trạng thái thiếu hụt kẽm.
- Zinc-deficient soils can affect crop growth. (Đất thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẽm thiếu hụt (cụm từ đồng nghĩa không chính thức): cách nói tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn.
- Thiếu kẽm: cách nói ngắn gọn, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "zinc deficiency". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Lead to zinc deficiency: dẫn đến thiếu hụt kẽm.
- Poor diet can lead to zinc deficiency over time. (Chế độ ăn kém có thể dẫn đến thiếu hụt kẽm theo thời gian.)
- Prevent zinc deficiency: ngăn ngừa thiếu hụt kẽm.
- Taking supplements can help prevent zinc deficiency. (Uống thực phẩm bổ sung có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt kẽm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "zinc deficiency". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "A deficiency in something": sự thiếu hụt trong một thứ gì đó – cấu trúc thường dùng trong y học và dinh dưỡng.
- A deficiency in zinc can impair immune function. (Sự thiếu hụt kẽm có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch.)