zinc oxide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẽm oxit: "zinc oxide" một hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, công thức hóa học ZnO, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zinc oxide is commonly used in sunscreen to protect the skin from UV rays. (Kẽm oxit thường được sử dụng trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UV.)
    • The white pigment in this paint contains zinc oxide. (Chất màu trắng trong loại sơn này chứa kẽm oxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zinc oxide ointment": thuốc mỡ kẽm oxit, thường dùng để điều trị các vấn đề về da như hăm , cháy nắng.

    • Doctors often recommend zinc oxide ointment for diaper rash. (Bác sĩ thường khuyên dùng thuốc mỡ kẽm oxit cho chứng hăm .)
  • "zinc oxide nanoparticles": hạt nano kẽm oxit, được sử dụng trong công nghệ nano để tăng hiệu quả kháng khuẩn hoặc chống tia UV.

    • Zinc oxide nanoparticles are being researched for their antibacterial properties. (Các hạt nano kẽm oxit đang được nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc (danh từ): kẽm, nguyên tố hóa học.

    • Zinc is an essential mineral for the human body. (Kẽm một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người.)
  • Oxide (danh từ): oxit, hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.

    • Iron oxide is commonly used as a pigment. (Oxit sắt thường được dùng làm chất màu.)
Từ đồng nghĩa
  • ZnO: công thức hóa học viết tắt của kẽm oxit.
  • Chinese white: tên gọi của kẽm oxit trong hội họa (màu trắng Trung Hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "zinc oxide", do đây danh từ chỉ chất hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zinc oxide".)
zinc oxide
A scientist sprinkles zinc oxide powder onto a glass slide.