zinc sulfate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẽm sunfat: Một loại bột màu trắng, dễ tan trong nước, được sử dụng làm chất cắn màu trong nhuộm, bảo quản gỗ, hoặc trong quá trình mạ kẽm bằng điện phân.
Ví dụ sử dụng
- (Kẽm sunfat thường được dùng làm chất cắn màu trong nhuộm vải.)
- (Gỗ được xử lý bằng kẽm sunfat có khả năng chống mục nát và côn trùng phá hoại.)
- (Trong mạ điện, kẽm sunfat cung cấp các ion kẽm cần thiết để phủ lên bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zinc sulfate heptahydrate": Dạng ngậm nước phổ biến của kẽm sunfat, thường dùng trong nông nghiệp làm phân bón vi lượng.
- Farmers use zinc sulfate heptahydrate to correct zinc deficiency in crops. (Nông dân sử dụng kẽm sunfat ngậm bảy phân tử nước để khắc phục tình trạng thiếu kẽm ở cây trồng.)
"zinc sulfate monohydrate": Dạng kẽm sunfat ít nước hơn, dùng trong y tế hoặc công nghiệp.
- Zinc sulfate monohydrate is sometimes prescribed as a dietary supplement for zinc deficiency. (Kẽm sunfat ngậm một phân tử nước đôi khi được kê đơn như một thực phẩm bổ sung cho tình trạng thiếu kẽm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (n): Kẽm, nguyên tố kim loại.
- Zinc is an essential mineral for human health. (Kẽm là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.)
- Sulfate (n): Sunfat, muối của axit sulfuric.
- Sodium sulfate is another common sulfate compound. (Natri sunfat là một hợp chất sunfat phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
- White vitriol: Tên cổ của kẽm sunfat, thường dùng trong lịch sử hóa học.
- Zinc vitriol: Một tên gọi khác của kẽm sunfat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "zinc sulfate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zinc sulfate".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống