zinc sulfide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất tinh thể màu vàng đến trắng: "zinc sulfide" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể, có màu sắc từ vàng đến trắng, có khả năng phát quang khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc bức xạ.
- Khoáng chất tự nhiên: Hợp chất này tồn tại trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật sphalerit hoặc wurtzit.
- Chất màu phát quang: "zinc sulfide" được sử dụng rộng rãi làm chất màu phát quang trong các ứng dụng như sơn dạ quang, màn hình huỳnh quang, và các thiết bị chiếu sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Zinc sulfide được dùng để sản xuất sơn dạ quang phát sáng trong bóng tối.)
- (Khoáng vật sphalerit là một dạng tự nhiên của zinc sulfide.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu zinc sulfide vì tính chất huỳnh quang của nó trong điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zinc sulfide phosphor": chất lân quang từ zinc sulfide.
- Zinc sulfide phosphors are used in old television screens to produce light. (Chất lân quang zinc sulfide được dùng trong màn hình tivi cũ để tạo ra ánh sáng.)
"zinc sulfide coating": lớp phủ zinc sulfide.
- A thin zinc sulfide coating on glass can reduce glare. (Một lớp phủ mỏng zinc sulfide trên kính có thể giảm độ chói.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (n): kẽm, nguyên tố kim loại tạo thành hợp chất.
- Zinc is a key component of zinc sulfide. (Kẽm là thành phần chính của zinc sulfide.)
- Sulfide (n): sunfua, hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố khác.
- Sulfide compounds are often found in mineral ores. (Các hợp chất sunfua thường có trong quặng khoáng sản.)
Từ đồng nghĩa
- Sphalerite (n): sphalerit, dạng khoáng vật tự nhiên của zinc sulfide.
- Sphalerite is a major source of zinc. (Sphalerit là nguồn cung cấp kẽm chính.)
- Wurtzite (n): wurtzit, một dạng tinh thể khác của zinc sulfide.
- Wurtzite is a rarer polymorph of zinc sulfide. (Wurtzit là một dạng đa hình hiếm hơn của zinc sulfide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống