zinc sulphate
Định nghĩa
Danh từ: Kẽm sunfat – một hợp chất hóa học dạng bột trắng, tan trong nước, được sử dụng làm chất cắn màu (mordant) trong nhuộm, bảo quản gỗ, hoặc mạ kẽm bằng phương pháp điện phân.
Ví dụ sử dụng
- (Kẽm sunfat được dùng làm chất cắn màu trong nhuộm vải.)
- (Gỗ được xử lý bằng kẽm sunfat có khả năng chống mục tốt hơn.)
- (Việc mạ kẽm bằng điện phân thường sử dụng dung dịch kẽm sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: được dùng làm phân bón vi lượng, cung cấp kẽm cho cây trồng.
- Applying zinc sulphate to the soil can correct zinc deficiency in crops. (Bón kẽm sunfat vào đất có thể khắc phục tình trạng thiếu kẽm ở cây trồng.)
- Trong y học: đôi khi được dùng trong thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc bổ sung kẽm.
- Zinc sulphate eye drops are used to treat certain eye conditions. (Thuốc nhỏ mắt chứa kẽm sunfat được dùng để điều trị một số bệnh về mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (n): kẽm – nguyên tố hóa học.
- Sulphate (n): sunfat – muối hoặc este của axit sulfuric.
- Zinc oxide (n): kẽm oxit – một hợp chất kẽm khác, thường dùng trong kem chống nắng.
- Zinc chloride (n): kẽm clorua – một hợp chất kẽm khác, dùng trong hàn và chế tạo pin.
Từ đồng nghĩa
- Kẽm sunfat (tên gọi hóa học thuần Việt).
- White vitriol (tên gọi lịch sử, ít dùng trong hiện đại).
- Zinc sulfate (cách viết khác theo tiếng Anh Mỹ, với "sulfur" thay vì "sulphur").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến zinc sulphate.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến zinc sulphate.