zinc sulphide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẽm sunfua: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng đến vàng, khả năng phát quang. Trong tự nhiên, tồn tại dưới dạng khoáng vật sphalerit (kẽm blend) hoặc wurtzit. Hợp chất này được sử dụng làm chất tạo màu phát sáng, đặc biệt trong các loại sơn hoặc bột phát quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zinc sulphide is commonly used in luminous paints for watch dials. (Kẽm sunfua thường được sử dụng trong các loại sơn phát quang cho mặt đồng hồ.)
    • The natural form of zinc sulphide, sphalerite, is an important ore of zinc. (Dạng tự nhiên của kẽm sunfua, sphalerit, một quặng kẽm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be coated with zinc sulphide": được phủ một lớp kẽm sunfua.
    • The screen of the old television was coated with zinc sulphide to produce light when hit by electrons. (Màn hình của chiếc tivi được phủ một lớp kẽm sunfua để phát ra ánh sáng khi bị electron va chạm.)
  • "zinc sulphide phosphor": phốt pho kẽm sunfua, dùng trong công nghệ chiếu sáng.
    • Zinc sulphide phosphor is used in some types of glow-in-the-dark toys. (Phốt pho kẽm sunfua được sử dụng trong một số loại đồ chơi phát sáng trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc sulfide (danh từ, cách viết khác của zinc sulphide): kẽm sunfua (cách viết Mỹ).
    • Zinc sulfide is chemically identical to zinc sulphide. (Zinc sulfide giống hệt về mặt hóa học với kẽm sunfua.)
  • Sphalerite (danh từ): khoáng vật sphalerit, dạng tự nhiên của kẽm sunfua.
    • Sphalerite is the most common ore of zinc. (Sphalerit quặng kẽm phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminous pigment: chất tạo màu phát sáng.
  • Phosphor: chất phát quang (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zinc sulphide", nhưng có thể gặp trong bối cảnh khoa học: - "to glow with zinc sulphide": phát sáng nhờ kẽm sunfua. - The paint glows with zinc sulphide after being exposed to light. (Lớp sơn phát sáng nhờ kẽm sunfua sau khi tiếp xúc với ánh sáng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zinc sulphide".

zinc sulphide
A scientist sprinkles zinc sulphide powder onto a dark surface to observe its fluorescence.