zinc white
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất màu trắng kẽm: "zinc white" là một loại bột màu trắng được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn nhà. Nó có thành phần chính là kẽm oxit (ZnO), mang lại độ phủ tốt và khả năng chống chịu thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zinc white is often preferred for its non-toxic properties compared to lead-based paints. (Chất màu trắng kẽm thường được ưa chuộng vì tính không độc hại so với sơn gốc chì.)
- The artist mixed zinc white with linseed oil to create a durable paint. (Họa sĩ đã trộn chất màu trắng kẽm với dầu lanh để tạo ra một loại sơn bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hội họa: "zinc white" còn được gọi là "kẽm trắng" và được dùng làm màu trắng trong sơn dầu hoặc màu nước, có độ trong suốt nhẹ hơn so với titan trắng.
- In fine art, zinc white is valued for its subtle, cool tone. (Trong mỹ thuật, chất màu trắng kẽm được đánh giá cao vì tông màu lạnh, tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc oxide (n): kẽm oxit, hợp chất chính tạo nên "zinc white".
- Zinc oxide is also used in sunscreens for its UV-blocking properties. (Kẽm oxit cũng được dùng trong kem chống nắng nhờ khả năng chặn tia UV.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese white: một tên gọi khác của "zinc white" trong hội họa.
- Kẽm trắng: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Zinc white paint: sơn màu trắng kẽm.
- Zinc white paint is commonly used for exterior walls. (Sơn màu trắng kẽm thường được dùng cho tường ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zinc white".