zincifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kẽm: Dùng để mô tả một chất, khoáng vật hoặc quặng có chứa kẽm (kí hiệu hóa học: Zn) như một thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les gisements zincifères sont exploités pour la production de métal. (Các mỏ có kẽm được khai thác để sản xuất kim loại.)
- Cette région est connue pour ses sols zincifères. (Vùng này nổi tiếng với những loại đất có kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và hóa học để mô tả đặc tính của một vật chất.
- Une analyse a confirmé la nature zincifère du minerai. (Một phân tích đã xác nhận tính chất có kẽm của quặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc (danh từ giống đực): kẽm.
- Le zinc est un métal bleu-blanc. (Kẽm là một kim loại màu trắng xanh.)
- Zinguer (ngoại động từ): mạ kẽm.
- Il faut zinguer cette tôle pour la protéger de la rouille. (Cần phải mạ kẽm tấm tôn này để bảo vệ nó khỏi gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant du zinc: có chứa kẽm (cụm từ mô tả thông thường).
tính từ
- có kẽm
- Minerais zincifèresquặng có kẽm