zincifère

Học thuật
Thân thiện
zincifère

Les minéraux zincifères sont extraits de la mine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kẽm: Dùng để mô tả một chất, khoáng vật hoặc quặng chứa kẽm ( hiệu hóa học: Zn) như một thành phần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les gisements zincifères sont exploités pour la production de métal. (Các mỏ kẽm được khai thác để sản xuất kim loại.)
    • Cette région est connue pour ses sols zincifères. (Vùng này nổi tiếng với những loại đất kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng hóa học để mô tả đặc tính của một vật chất.
    • Une analyse a confirmé la nature zincifère du minerai. (Một phân tích đã xác nhận tính chất kẽm của quặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc (danh từ giống đực): kẽm.
    • Le zinc est un métal bleu-blanc. (Kẽmmột kim loại màu trắng xanh.)
  • Zinguer (ngoại động từ): mạ kẽm.
    • Il faut zinguer cette tôle pour la protéger de la rouille. (Cần phải mạ kẽm tấm tôn này để bảo vệ khỏi gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du zinc: chứa kẽm (cụm từ mô tả thông thường).
zincifère

Les minéraux zincifères sont extraits de la mine.

tính từ
  1. kẽm
    • Minerais zincifères
      quặng kẽm