zinfandel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang đỏ khô từ California: "zinfandel" chỉ một loại rượu vang đỏ, thường hương vị trái cây chín mọng, được sản xuất chủ yếu ở California, Mỹ.
    • Giống nho nhỏ màu đen: "zinfandel" cũng dùng để chỉ giống nho nhỏ, vỏ đen, được trồng chủ yếu ở California nguồn gốc từ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a glass of zinfandel with our grilled steak. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu vang zinfandel cùng với bít tết nướng.)
    • The zinfandel grapes are harvested in late summer for a rich, bold wine. (Những quả nho zinfandel được thu hoạch vào cuối mùa để làm ra loại rượu vang đậm đà, mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zinfandel" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành rượu vang để phân biệt với các giống nho khác như Cabernet Sauvignon hay Merlot.
    • A well-aged zinfandel often develops complex notes of blackberry and spice. (Một chai zinfandel ủ lâu thường phát triển các hương vị phức tạp của quả mâm xôi đen gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinfandel (adj): thuộc về hoặc liên quan đến giống nho hoặc rượu vang zinfandel.
    • The zinfandel vineyards are famous for their robust flavor. (Những vườn nho zinfandel nổi tiếng với hương vị mạnh mẽ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Red wine: rượu vang đỏ (nói chung, nhưng không chính xác không chỉ riêng zinfandel).
  • California red: rượu vang đỏ từ California (một cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zinfandel".
Thành ngữ liên quan
  • "Not my glass of zinfandel": một cách nói vui, biến tấu từ thành ngữ "not my cup of tea", nghĩa không phải sở thích của tôi.
    • I prefer white wine, so red zinfandel is not my glass of zinfandel. (Tôi thích rượu vang trắng hơn, nên rượu vang đỏ zinfandel không phải gu của tôi.)
zinfandel
A glass of zinfandel sits on a wooden table beside a plate of cheese.