zing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sôi nổi, năng lượng sống động: "zing" chỉ sự hoạt bát, nhiệt huyết sức sống mạnh mẽ trong tính cách hoặc hành động của một người.
    • Âm thanh vo vo hoặc ù ù the thé, ngắn: "zing" mô tả một âm thanh cao, ngắn, thường phát ra từ vật thể chuyển động nhanh ( dụ: đạn bay, dây đàn rung).
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự sôi nổi):

    • Her performance had a lot of zing. (Màn trình diễn của ấy rất nhiều năng lượng sôi nổi.)
    • The party lacked zing without music. (Bữa tiệc thiếu sự sống động khi không nhạc.)
  • Danh từ (âm thanh):

    • We heard the zing of the passing bullet. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ù ù của viên đạn bay qua.)
    • The zing of the guitar string echoed in the room. (Tiếng vo vo của dây đàn guitar vang vọng trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add zing": thêm sự hấp dẫn, thú vị hoặc năng lượng vào một thứ đó.
    • A dash of lemon juice adds zing to the dish. (Một chút nước cốt chanh thêm sự tươi mới cho món ăn.)
  • "to have zing": sức hút, sự nổi bật hoặc năng lượng tích cực.
    • The new software has zing that attracts users. (Phần mềm mới sức hút thu hút người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zingy (tính từ): sôi nổi, sống động, năng lượng.
    • The zingy music made everyone dance. (Bản nhạc sôi nổi khiến mọi người nhảy múa.)
  • Zinger (danh từ): một câu nói thông minh, sắc sảo hoặc gây bất ngờ.
    • She delivered a zinger that left the audience laughing. ( ấy tung ra một câu nói sắc sảo khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitality (sức sống): chỉ năng lượng sự sống động.
  • Buzz (tiếng vo vo): âm thanh tương tự nhưng thường trầm hơn.
  • Pizzazz (sự hào nhoáng, hấp dẫn): nhấn mạnh vào sự thu hút phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zing up: làm cho thứ đó trở nên sống động hoặc hấp dẫn hơn.
    • We need to zing up the presentation with more visuals. (Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình sống động hơn với nhiều hình ảnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Full of zing: tràn đầy năng lượng nhiệt huyết.
    • The children were full of zing after the nap. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa.)
zing
A bee makes a sharp zing as it flies past.