zingiber officinale

Định nghĩa

Danh từ: "Zingiber officinale" tên khoa học (danh pháp hai phần) của cây gừng. Đây một loài thực vật nhiệt đới nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãi phần thân rễ (củ) vị cay nồng, dùng làm gia vị làm thuốc.

dụ sử dụng
  • (Zingiber officinale thường được gọi là cây gừng.)
  • (Thân rễ của Zingiber officinale được dùng trong y học cổ truyền để chữa các vấn đề về tiêu hóa.)
  • (Nông dân trồng Zingiber officinale ở các vùng nhiệt đới để lấy củ vị cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Zingiber officinale thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc dược liệu để chỉ chính xác loài gừng thông thường, phân biệt với các loài gừng khác như (gừng rừng).
  • Chiết xuất từ Zingiber officinale: thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tính kháng viêm, chống oxy hóa.
    • The essential oil of Zingiber officinale has anti-inflammatory properties. (Tinh dầu của Zingiber officinale đặc tính kháng viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gừng (n): tên thông thường của Zingiber officinale trong tiếng Việt.
    • Củ gừng tươi được dùng nhiều trong nấu ăn.
  • Gừng khô (n): sản phẩm từ thân rễ phơi khô, dùng làm gia vị hoặc thuốc.
    • Bột gừng khô thường được dùng trong các món bánh.
  • Gừng tươi (n): thân rễ còn tươi, vị cay mạnh.
    • Gừng tươi giúp ấm bụng khi bị cảm lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gừng: tên gọi phổ thông.
  • Gừng thường: để phân biệt với các loài gừng khác.
  • Gừng châu Á: do nguồn gốc nhiệt đới của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với tên khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng: - Dùng gừng: sử dụng Zingiber officinale trong chế biến. - Hãy dùng gừng tươi để khử mùi tanh của . - Trồng gừng: canh tác Zingiber officinale. - Nông dân vùng cao thường trồng gừng để xuất khẩu.

Thành ngữ liên quan
  • gừng: (thành ngữ) chỉ sự mạnh mẽ, sắc sảo, thường dùng để khen ai đó phong thái tự tin.
    • Bài phát biểu của ấy rất gừng.
  • Gừng càng già càng cay: (thành ngữ) người càng lớn tuổi càng từng trải, khôn ngoan.
    • Ông ấy tuy già nhưng vẫn minh mẫn, đúng gừng càng già càng cay.
zingiber officinale
A chef grates fresh zingiber officinale into a mixing bowl.