zinkenite

Định nghĩa

Danh từ: - Zinkenit: một loại khoáng vật kim loại màu xám thép, thành phần hóa học sunfua của chì antimon. thường được tìm thấy trong các mỏ quặng ánh kim đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Zinkenit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
  • (Khoáng vật zinkenit ánh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zinkenite in geological contexts": Trong bối cảnh địa chất, zinkenit được dùng để chỉ một loại quặng phụ chứa chì antimon, thường được nghiên cứu để hiểu về quá trình hình thành mỏ.
    • Geologists study zinkenite to trace the origin of lead deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu zinkenit để truy tìm nguồn gốc của các mỏ chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinkenite dạng chính tả duy nhất; không biến thể phổ biến.
  • Các khoáng vật liên quan: Boulangerite (một loại sunfua chì-antimon khác), Jamesonite (một loại sunfua chì-sắt-antimon).
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật chì-antimon: Mô tả chức năng của zinkenit, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác do sự khác biệt về thành phần hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến zinkenit.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến zinkenit.

zinkenite
A geologist holds a sample of zinkenite in a rock collection.