zinzendorf

Định nghĩa

Danh từ (tên riêng): - Zinzendorf (Nikolaus Ludwig von Zinzendorf, 1700–1760) một nhà thần học người Đức, người sáng lập lãnh đạo phong trào tôn giáo Moravian (Anh em Moravian). Ông nổi tiếng với việc thúc đẩy truyền giáo xây dựng cộng đồng tín hữu dựa trên lòng sùng kính Chúa Giê-su.

dụ sử dụng
  • (Zinzendorf một nhân vật chủ chốt trong Giáo hội Moravian.)
  • (Các tư tưởng thần học của Zinzendorf nhấn mạnh lòng đạo đức cá nhân công việc truyền giáo.)
  • (Nhiều bài thánh ca được Zinzendorf viết cho các buổi thờ phượng của người Moravian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Zinzendorf revival": phong trào phục hưng tôn giáo gắn liền với Zinzendorf, thường chỉ sự hồi sinh tâm linh trong cộng đồng Moravian vào thế kỷ 18.
    • The Zinzendorf revival spread across Europe and influenced Protestant missions. (Phong trào phục hưng Zinzendorf lan rộng khắp châu Âu ảnh hưởng đến các hoạt động truyền giáo Tin Lành.)
  • "Zinzendorf's theology": hệ thống thần học của Zinzendorf, tập trung vào mối quan hệ cá nhân với Chúa Giê-su sự hiệp nhất giữa các giáo hội.
    • Scholars often study Zinzendorf's theology to understand early Pietism. (Các học giả thường nghiên cứu thần học của Zinzendorf để hiểu về phong trào Sùng đạo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinzendorfian (tính từ): thuộc về Zinzendorf hoặc phong trào của ông.
    • The Zinzendorfian approach to missions emphasized community living. (Cách tiếp cận của Zinzendorf về truyền giáo nhấn mạnh đời sống cộng đồng.)
  • Zinzendorfism (danh từ): hệ thống tư tưởng hoặc phong trào tôn giáo do Zinzendorf khởi xướng.
    • Zinzendorfism had a lasting impact on Protestant spirituality. (Chủ nghĩa Zinzendorf tác động lâu dài đến tâm linh Tin Lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nikolaus Ludwig von Zinzendorf: tên đầy đủ của ông, thường dùng trong văn bản lịch sử.
  • Moravian leader: người lãnh đạo phong trào Moravian, mô tả vai trò của Zinzendorf.
Các cụm từ liên quan
  • Count Zinzendorf: tước hiệu "Bá tước" thường được thêm vào tên ông trong các tài liệu lịch sử.
    • Count Zinzendorf founded the Herrnhut community in 1722. (Bá tước Zinzendorf thành lập cộng đồng Herrnhut vào năm 1722.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Zinzendorf". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, cụm từ "the Zinzendorf legacy" được dùng để chỉ di sản tôn giáo văn hóa ông để lại. - The Zinzendorf legacy continues through Moravian missions worldwide. (Di sản của Zinzendorf tiếp tục tồn tại qua các hoạt động truyền giáo Moravian trên toàn thế giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zinzendorf"

zinzendorf
Count Nikolaus Ludwig von Zinzendorf was a German theologian and religious reformer.