zionist movement
Danh từ:
- Phong trào Do Thái phục quốc: "Zionist movement" chỉ một phong trào chính trị và xã hội của người Do Thái trên toàn thế giới, nổi lên vào cuối thế kỷ 19, với mục tiêu thành lập một nhà nước Do Thái độc lập tại vùng đất Palestine (lịch sử gọi là Zion, vùng đất tổ của người Do Thái). Phong trào này đã đóng vai trò then chốt trong việc thành lập Nhà nước Israel vào năm 1948.
- (Phong trào Do Thái phục quốc đã đạt được động lực đáng kể vào đầu thế kỷ 20.)
- (Nhiều nhà lãnh đạo ban đầu của phong trào Do Thái phục quốc là người Do Thái châu Âu, những người ủng hộ việc tạo ra một quê hương tại Palestine.)
"Political Zionist movement": Một nhánh của phong trào này tập trung vào việc đạt được mục tiêu chính trị thông qua ngoại giao và vận động quốc tế.
- The political Zionist movement collaborated with the British government to secure the Balfour Declaration. (Phong trào Do Thái phục quốc chính trị đã hợp tác với chính phủ Anh để đạt được Tuyên bố Balfour.)
"Cultural Zionist movement": Nhánh nhấn mạnh việc hồi sinh văn hóa và ngôn ngữ Do Thái, không chỉ tập trung vào mục tiêu chính trị.
- The cultural Zionist movement promoted the revival of Hebrew as a spoken language. (Phong trào Do Thái phục quốc văn hóa đã thúc đẩy sự phục hồi tiếng Hebrew như một ngôn ngữ nói.)
Zionist (danh từ/tính từ): Người theo phong trào Do Thái phục quốc; thuộc về phong trào này.
- He was a committed Zionist who worked tirelessly for the cause. (Ông ấy là một người theo phong trào Do Thái phục quốc tận tụy, làm việc không mệt mỏi cho mục tiêu này.)
Zionism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc chính sách của phong trào Do Thái phục quốc.
- Zionism became a major force in Jewish politics in the 20th century. (Chủ nghĩa Do Thái phục quốc đã trở thành một lực lượng chính trị quan trọng trong chính trị Do Thái vào thế kỷ 20.)
Jewish national movement: Phong trào dân tộc Do Thái.
- The Jewish national movement sought to create a sovereign state for the Jewish people. (Phong trào dân tộc Do Thái tìm cách tạo ra một nhà nước có chủ quyền cho người Do Thái.)
Political Zionism: Chủ nghĩa Do Thái phục quốc chính trị (một nhánh cụ thể).
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng với động từ "support" hoặc "oppose"):
- Many people supported the Zionist movement during its early years. (Nhiều người đã ủng hộ phong trào Do Thái phục quốc trong những năm đầu của nó.)
- (Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo):
- "A land without a people for a people without a land": Một câu nói phổ biến liên quan đến phong trào này, dù gây tranh cãi, thể hiện quan điểm về việc định cư ở Palestine.
- The slogan "a land without a people for a people without a land" was used by early Zionist advocates. (Khẩu hiệu "một vùng đất không có người cho một dân tộc không có đất" đã được những người ủng hộ phong trào Do Thái phục quốc thời kỳ đầu sử dụng.)