zip fastener
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khóa kéo, dây kéo: "zip fastener" là một loại dụng cụ dùng để đóng mở hai mép vải hoặc vật liệu có răng cưa bằng cách kéo một thanh trượt lên xuống. Nó thường được sử dụng trong quần áo, túi xách, ba lô để thay thế cho nút bấm hoặc khuy cài.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay cái khóa kéo bị hỏng trên áo khoác của mình.)
- (Khóa kéo trên túi xách của cô ấy bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open/close a zip fastener": mở/đóng khóa kéo.
- He quickly opened the zip fastener of his backpack to grab a book. (Anh ấy nhanh chóng mở khóa kéo của ba lô để lấy một quyển sách.)
"zip fastener tape": dải vải gắn răng cưa của khóa kéo.
- The zip fastener tape on this dress is made of nylon. (Dải vải gắn răng cưa của khóa kéo trên chiếc váy này được làm bằng nylon.)
Biến thể và từ gần giống
Zipper (n) – từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cũng có nghĩa là khóa kéo.
- The zipper on my jeans broke. (Khóa kéo trên quần jean của tôi bị hỏng.)
Fastener (n) – dụng cụ đóng mở nói chung (có thể là khóa kéo, nút bấm, khuy cài).
- This fastener is too tight to open. (Cái khóa này quá chặt để mở.)
Từ đồng nghĩa
- Zipper: khóa kéo (thông dụng hơn).
- Slide fastener: khóa trượt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Zip up: kéo khóa lên (đóng khóa).
- Please zip up your coat before going outside. (Làm ơn kéo khóa áo khoác của bạn lên trước khi ra ngoài.)
Zip down: kéo khóa xuống (mở khóa).
- She zipped down the bag to show me what was inside. (Cô ấy kéo khóa túi xuống để cho tôi xem bên trong có gì.)
Thành ngữ liên quan
- Zip it!: (thành ngữ không trang trọng) yêu cầu ai đó im lặng, không nói nữa (xuất phát từ hành động kéo khóa miệng).
- Zip it! I don't want to hear any more excuses. (Im đi! Tôi không muốn nghe thêm lời bào chữa nào nữa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zip fastener"