zippy

zippy

The zippy little car zipped around the track.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh nhẹn, hoạt bát: "zippy" mô tả một người hoặc vật nhịp độ nhanh, tràn đầy năng lượng sống động.
    • Sôi nổi, hào hứng: Từ này cũng được dùng để chỉ một phong cách hoặc hành động mang tính sôi động, vui tươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a zippy little car that can go from 0 to 60 in seconds. ( ấy một chiếc xe nhỏ nhanh nhẹn có thể tăng tốc từ 0 lên 60 trong vài giây.)
    • The music at the party was really zippy and made everyone want to dance. (Âm nhạc tại bữa tiệc thực sự sôi nổi khiến mọi người muốn nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be feeling zippy": cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo.

    • After a good night's sleep, I feel really zippy this morning. (Sau một đêm ngủ ngon, sáng nay tôi cảm thấy thực sự tràn đầy năng lượng.)
  • "a zippy pace": tốc độ nhanh, dồn dập.

    • The movie had a zippy pace that kept the audience engaged from start to finish. (Bộ phim nhịp độ nhanh, giữ cho khán giả tập trung từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Zippiness (danh từ): sự nhanh nhẹn, tính sôi nổi.
    • The zippiness of her conversation made her a popular guest. (Sự sôi nổi trong cuộc trò chuyện của ấy khiến trở thành một vị khách được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Năng động (dynamic): mô tả sự thay đổi hoạt động liên tục.
  • Sôi động (lively): tràn đầy năng lượng sự sống.
  • Nhanh chóng (brisk): nhanh hiệu quả, thường dùng cho chuyển động hoặc thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "zippy", nhưng có thể kết hợp với "keep up" để nhấn mạnh tốc độ.)
    • Try to keep up with her zippy pace. (Hãy cố gắng theo kịp nhịp độ nhanh của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full of zip": tràn đầy năng lượng, tương tự "zippy".
    • The kids are full of zip after their nap. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ ngắn.)