zit
Định nghĩa
Danh từ: Mụn nhỏ, mụn trứng cá (thường là mụn mủ hoặc mụn viêm nhỏ trên da, thường xuất hiện ở mặt, lưng hoặc ngực). Đây là từ lóng, không trang trọng, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thức dậy với một cái mụn to trên mũi.)
- (Cô ấy đã dùng kem đặc trị để loại bỏ mụn của mình.)
- (Thanh thiếu niên thường lo lắng về mụn trong giai đoạn dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pop a zit": nặn mụn (hành động thường thấy trong các video chăm sóc da).
- He couldn't resist popping that zit on his chin. (Anh ấy không thể cưỡng lại việc nặn cái mụn trên cằm.)
"zit cream": kem trị mụn (sản phẩm dùng để giảm viêm và làm khô mụn).
- Apply zit cream directly to the pimple before bed. (Thoa kem trị mụn trực tiếp lên nốt mụn trước khi đi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zitty (adj): nổi mụn, có nhiều mụn.
- His face was all zitty during exam week. (Mặt anh ấy đầy mụn trong suốt tuần thi.)
- Zit-free (adj): không có mụn, sạch mụn.
- She achieved a zit-free complexion after using the new skincare routine. (Cô ấy đã có làn da không mụn sau khi dùng quy trình chăm sóc da mới.)
Từ đồng nghĩa
- Pimple: mụn (từ trang trọng hơn, dùng phổ biến trong y học và đời sống).
- Blemish: khuyết điểm trên da (có thể là mụn, vết thâm, sẹo).
- Blackhead: mụn đầu đen.
- Whitehead: mụn đầu trắng.
- Spot (Anh-Anh): mụn (từ lóng tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zit up: (không phổ biến) nổi mụn (thường dùng trong văn nói thân mật).
- My skin zits up whenever I eat chocolate. (Da tôi nổi mụn mỗi khi ăn sô cô la.)
Thành ngữ liên quan
To have a zit on one's face: có mụn trên mặt (thường dùng để chỉ tình trạng da không đẹp).
- He was embarrassed because he had a zit on his face before the presentation. (Anh ấy xấu hổ vì có mụn trên mặt trước buổi thuyết trình.)
Zit emergency: tình huống khẩn cấp vì mụn (dùng hài hước).
- She called it a zit emergency when a huge pimple appeared before her date. (Cô ấy gọi đó là tình huống khẩn cấp vì mụn khi một nốt mụn to xuất hiện trước buổi hẹn.)