zithromax

Định nghĩa

Danh từ: Zithromax tên thương mại của một loại thuốc kháng sinh hệ thống, được đơn để điều trị các bệnh nhiễm khuẩnnhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. Thuốc này thuộc nhóm macrolide, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Zithromax để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp của ấy.)
  • (Zithromax thường được dùng cho nhiễm trùng tai ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zithromax (azithromycin)": Zithromax thường được gọi với tên hoạt chất azithromycin trong các tài liệu y khoa.

    • The generic name for Zithromax is azithromycin. (Tên gốc của Zithromax azithromycin.)
  • "Zithromax Z-Pak": Một dạng đóng gói phổ biến của Zithromax, thường một liệu trình 5 ngày.

    • The pharmacist gave her a Zithromax Z-Pak for her sinusitis. (Dược sĩ đã đưa cho ấy một gói Zithromax Z-Pak để điều trị viêm xoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Azithromycin (danh từ): tên hoạt chất của Zithromax, một loại kháng sinh macrolide.
    • Azithromycin is the active ingredient in Zithromax. (Azithromycin thành phần hoạt chất trong Zithromax.)
  • Macrolide (danh từ): nhóm kháng sinh Zithromax thuộc về.
    • Zithromax is a type of macrolide antibiotic. (Zithromax một loại kháng sinh macrolide.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh (danh từ): thuốc chống nhiễm khuẩn nói chung.
  • Thuốc trị nhiễm khuẩn (cụm danh từ): thuốc dùng để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra.
Các cụm từ liên quan
  • đơn Zithromax: hành động bác sĩ chỉ định thuốc này.
    • The doctor prescribed Zithromax for her strep throat. (Bác sĩ đã đơn Zithromax cho chứng viêm họng liên cầu khuẩn của ấy.)
  • Liệu trình Zithromax: thời gian dùng thuốc theo chỉ định.
    • She completed a 5-day course of Zithromax. ( ấy đã hoàn thành liệu trình Zithromax kéo dài 5 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Không thành ngữ phổ biến": Zithromax một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
zithromax
A doctor prescribes Zithromax to a patient with an infection.