zizz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa: "zizz" dùng để chỉ một giấc ngủ ngắn, thường là vào ban ngày, để nghỉ ngơi.
- Âm thanh vo ve hoặc rít: "zizz" cũng có thể chỉ một âm thanh vo ve hoặc rít, như tiếng máy móc hoặc côn trùng.
Ví dụ sử dụng
Giấc ngủ ngắn:
- Arthur's taking a short zizz. (Arthur đang chợp mắt một giấc ngắn.)
- I need a quick zizz after lunch. (Tôi cần một giấc ngủ ngắn sau bữa trưa.)
Âm thanh vo ve:
- There's a nasty zizz in the engine. (Có một tiếng rít khó chịu trong động cơ.)
- The zizz of the bees was calming. (Tiếng vo ve của những con ong thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a zizz": chợp mắt một lát.
- He had a zizz on the sofa before dinner. (Anh ấy chợp mắt trên ghế sofa trước bữa tối.)
"a quick zizz": một giấc ngủ ngắn nhanh.
- She took a quick zizz during the flight. (Cô ấy chợp mắt nhanh trong chuyến bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Zizz không có biến thể phổ biến nào khác, nhưng có thể xuất hiện trong văn nói thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Nap: giấc ngủ ngắn (thường dùng hơn).
- Siesta: giấc ngủ trưa (thường trong văn hóa Tây Ban Nha).
- Buzz: âm thanh vo ve (cho nghĩa âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zizz off: ngủ thiếp đi.
- He zizzed off during the movie. (Anh ấy ngủ thiếp đi trong lúc xem phim.)
Thành ngữ liên quan
- Catch a zizz: chợp mắt một lát.
- I'll catch a zizz before the meeting. (Tôi sẽ chợp mắt một lát trước cuộc họp.)