zodiacal light
Định nghĩa
- Danh từ: Ánh sáng hoàng đạo là một vệt sáng mờ trên bầu trời, phản chiếu ánh sáng mặt trời từ bụi vũ trụ trong mặt phẳng hoàng đạo. Nó thường có thể nhìn thấy ngay trước khi mặt trời mọc hoặc ngay sau khi mặt trời lặn.
Ví dụ sử dụng
- (Ánh sáng hoàng đạo có thể quan sát rõ nhất trên bầu trời buổi sáng sớm vào mùa xuân.)
- (Nhiều người nhầm ánh sáng hoàng đạo với dải Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe zodiacal light": quan sát ánh sáng hoàng đạo.
- Astronomers often observe zodiacal light to study cosmic dust. (Các nhà thiên văn thường quan sát ánh sáng hoàng đạo để nghiên cứu bụi vũ trụ.)
"zodiacal light in astronomy": ánh sáng hoàng đạo trong thiên văn học.
- Zodiacal light is a phenomenon caused by sunlight scattering off interplanetary dust. (Ánh sáng hoàng đạo là một hiện tượng gây ra bởi sự tán xạ ánh sáng mặt trời từ bụi liên hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zodiac (danh từ): hoàng đạo, vòng tròn 12 cung hoàng đạo.
- The zodiac is divided into 12 constellations. (Hoàng đạo được chia thành 12 chòm sao.)
- Light (danh từ): ánh sáng.
- The light from the sun is essential for life. (Ánh sáng từ mặt trời rất cần thiết cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- False dawn: bình minh giả, một thuật ngữ khác để chỉ ánh sáng hoàng đạo khi nó xuất hiện trước bình minh.
- The false dawn is often confused with the actual sunrise. (Bình minh giả thường bị nhầm lẫn với mặt trời mọc thực sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up: thắp sáng, chiếu sáng.
- The zodiacal light lights up the sky just before dawn. (Ánh sáng hoàng đạo thắp sáng bầu trời ngay trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- "not a glimmer of light": không một tia sáng nào, chỉ sự tối tăm hoặc thiếu hy vọng.
- In the dark sky, there was not a glimmer of light except for the zodiacal light. (Trong bầu trời tối, không có một tia sáng nào ngoại trừ ánh sáng hoàng đạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống