zolaesque

zolaesque

A library displays a collection of Zolaesque novels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang phong cách của Émile Zola: "Zolaesque" dùng để chỉ một tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc phong cách viết mang đậm dấu ấn của nhà văn Pháp Émile Zola. Điều này thường bao gồm chủ nghĩa tự nhiên (naturalism), miêu tả chi tiết, hiện thực khắc nghiệt, tập trung vào các tầng lớp xã hội thấp, sự phê phán xã hội mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's zolaesque depiction of poverty shocked the readers. (Sự miêu tả mang phong cách Zola về cảnh nghèo đói trong cuốn tiểu thuyết đã gây sốc cho độc giả.)
    • His zolaesque writing style focuses on the harsh realities of urban life. (Phong cách viết mang phong cách Zola của ông tập trung vào những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zolaesque realism": chủ nghĩa hiện thực mang phong cách Zola, thường nhấn mạnh vào các chi tiết sinh học, môi trường, di truyền ảnh hưởng đến nhân vật.

    • The film's zolaesque realism made it both powerful and disturbing. (Chủ nghĩa hiện thực mang phong cách Zola trong bộ phim khiến vừa mạnh mẽ vừa đáng lo ngại.)
  • "Zolaesque social critique": phê phán xã hội theo cách của Zola, thường chỉ trích các bất công, tham nhũng, sự suy đồi đạo đức.

    • The play offers a zolaesque social critique of the industrial revolution. (Vở kịch đưa ra một lời phê phán xã hội mang phong cách Zola về cuộc cách mạng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zolaism (danh từ): chủ nghĩa Zola, trường phái văn học dựa trên tư tưởng của Émile Zola.

    • Zolaism emphasizes the role of environment and heredity in shaping human behavior. (Chủ nghĩa Zola nhấn mạnh vai trò của môi trường di truyền trong việc hình thành hành vi con người.)
  • Zolaist (danh từ): người theo chủ nghĩa Zola, hoặc người viết theo phong cách Zola.

    • He is a zolaist who believes in the power of literature to expose social ills. (Ông một người theo chủ nghĩa Zola, tin vào sức mạnh của văn học để vạch trần các tệ nạn xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalistic: mang tính tự nhiên chủ nghĩa, tương tự như phong cách của Zola.

    • The naturalistic details in the story remind me of zolaesque works. (Các chi tiết tự nhiên chủ nghĩa trong câu chuyện gợi nhớ cho tôi về các tác phẩm mang phong cách Zola.)
  • Realistic: hiện thực, nhưng không nhất thiết yếu tố phê phán xã hội mạnh như Zola.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "zolaesque", đây tính từ mô tả phong cách.
Thành ngữ liên quan
  • "In the style of Zola": theo phong cách của Zola, một cách diễn đạt thông dụng hơn khi không muốn dùng từ "zolaesque".
    • Her latest novel is written in the style of Zola, with vivid descriptions of working-class life. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy được viết theo phong cách của Zola, với những miêu tả sống động về cuộc sống của tầng lớp lao động.)