zoloft
Định nghĩa
- Danh từ:
- Zoloft: Một loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), thường được kê đơn như một thuốc chống trầm cảm. Đây là tên thương mại của hoạt chất sertraline.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Zoloft to help manage her depression. (Bác sĩ đã kê đơn Zoloft để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của cô ấy.)
- He has been taking Zoloft for several months and noticed a significant improvement in his mood. (Anh ấy đã uống Zoloft trong vài tháng và nhận thấy sự cải thiện đáng kể về tâm trạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Zoloft": đang sử dụng thuốc Zoloft như một phương pháp điều trị.
- She has been on Zoloft for a year to treat her anxiety disorder. (Cô ấy đã dùng Zoloft trong một năm để điều trị chứng rối loạn lo âu.)
"Zoloft withdrawal": hội chứng cai thuốc Zoloft, có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn khi ngừng thuốc đột ngột.
- Abruptly stopping Zoloft can lead to withdrawal symptoms. (Ngừng Zoloft đột ngột có thể dẫn đến các triệu chứng cai thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Sertraline (danh từ): tên gốc (hoạt chất) của thuốc Zoloft.
- Sertraline is the generic name for Zoloft. (Sertraline là tên gốc của Zoloft.)
SSRI (danh từ viết tắt): thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, nhóm thuốc mà Zoloft thuộc về.
- Zoloft is a type of SSRI antidepressant. (Zoloft là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm SSRI.)
Từ đồng nghĩa
Antidepressant: thuốc chống trầm cảm (chỉ chung các loại thuốc điều trị trầm cảm, bao gồm Zoloft).
- Zoloft is a common antidepressant. (Zoloft là một loại thuốc chống trầm cảm phổ biến.)
Sertraline: tên gốc của Zoloft, được dùng trong các tài liệu y khoa.
- The doctor recommended sertraline for her condition. (Bác sĩ đã khuyên dùng sertraline cho tình trạng của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Taper off Zoloft: giảm dần liều lượng Zoloft để tránh tác dụng phụ.
- It's important to taper off Zoloft slowly under medical supervision. (Quan trọng là phải giảm dần Zoloft từ từ dưới sự giám sát y tế.)
Go on Zoloft: bắt đầu sử dụng Zoloft.
- She decided to go on Zoloft after discussing it with her therapist. (Cô ấy quyết định dùng Zoloft sau khi thảo luận với bác sĩ trị liệu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Zoloft smile": nụ cười gượng gạo hoặc không tự nhiên do tác dụng phụ của thuốc (không phải thành ngữ phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- After starting Zoloft, he often had a Zoloft smile that didn't reach his eyes. (Sau khi bắt đầu dùng Zoloft, anh ấy thường có nụ cười gượng gạo không chạm đến mắt.)