zombi spirit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn ma quái (trong tín ngưỡng Voodoo): "zombi spirit" chỉ một linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên khả năng hồi sinh một xác chết, biến thành thây ma (zombie). Khái niệm này bắt nguồn từ tín ngưỡng Voodoovùng Caribe.
dụ sử dụng
  • (Linh hồn ma quái được cho một thế lực mạnh mẽ có thể hồi sinh người chết.)
  • (Trong các nghi lễ Voodoo, một linh hồn ma quái được triệu hồi để điều khiển một xác chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be possessed by a zombi spirit": bị ám bởi linh hồn ma quái.

    • The shaman claimed that the man was possessed by a zombi spirit. (Pháp sư tuyên bố rằng người đàn ông bị ám bởi một linh hồn ma quái.)
  • "to invoke a zombi spirit": triệu hồi một linh hồn ma quái.

    • The priestess invoked a zombi spirit to protect the village. (Nữ tế triệu hồi một linh hồn ma quái để bảo vệ ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zombie (danh từ): thây ma, xác chết sống lại.

    • The zombie walked slowly through the forest. (Thây ma bước chậm rãi qua khu rừng.)
  • Zombi (danh từ, biến thể ): cách viết khác của "zombie", thường dùng trong văn học cổ.

    • The legend of the zombi has been told for centuries. (Huyền thoại về thây ma đã được kể trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenant: hồn ma, người chết sống lại (thường dùng trong văn học).
  • Undead spirit: linh hồn không chết, thây ma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Summon up a zombi spirit: triệu hồi một linh hồn ma quái.

    • The sorcerer summoned up a zombi spirit to do his bidding. (Phù thủy triệu hồi một linh hồn ma quái để làm theo lệnh của hắn.)
  • Drive out a zombi spirit: xua đuổi một linh hồn ma quái.

    • The priest tried to drive out the zombi spirit with a ritual. (Linh mục cố gắng xua đuổi linh hồn ma quái bằng một nghi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a zombi spirit: giống như một linh hồn ma quái (ám chỉ sựhồn hoặc bị kiểm soát).
    • He moved through the room like a zombi spirit, without any emotion. (Anh ta di chuyển qua căn phòng như một linh hồn ma quái, không chút cảm xúc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zombi spirit
A voodoo priestess calls upon a zombi spirit during a ritual.