zombie spirit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh hồn ma quái (trong tín ngưỡng Vodou): "zombie spirit" chỉ một linh hồn hoặc sức mạnh siêu nhiên, theo tín ngưỡng Vodou, có khả năng hồi sinh một xác chết, biến nó thành zombie.
- Tinh thần uể oải, thiếu sức sống (nghĩa bóng): Trong văn nói thông thường, "zombie spirit" có thể ám chỉ trạng thái tinh thần mệt mỏi, thiếu năng lượng, như một cái xác không hồn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The priest invoked a zombie spirit to reanimate the corpse. (Vị thầy cúng đã triệu hồi một linh hồn ma quái để hồi sinh xác chết.)
- Nghĩa bóng:
- After working 12 hours straight, I felt a zombie spirit taking over my body. (Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi cảm thấy một tinh thần uể oải chiếm lấy cơ thể mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a zombie spirit": có tinh thần uể oải, thiếu sức sống.
- He has a zombie spirit after the long illness. (Anh ấy có tinh thần uể oải sau cơn bệnh dài.)
- "to be possessed by a zombie spirit": bị ám bởi linh hồn ma quái (nghĩa đen) hoặc bị kiệt sức (nghĩa bóng).
- In the movie, the villagers were possessed by a zombie spirit. (Trong phim, dân làng bị ám bởi một linh hồn ma quái.)
Biến thể và từ gần giống
- Zombie (danh từ): xác chết sống lại, hoặc người uể oải.
- The zombie shuffled through the street. (Xác chết sống lê bước qua phố.)
- Spirit (danh từ): linh hồn, tinh thần.
- Her spirit was broken after the loss. (Tinh thần cô ấy suy sụp sau mất mát.)
Từ đồng nghĩa
- Evil spirit: linh hồn xấu xa.
- Soul: linh hồn (khác biệt: "soul" thường mang tính tích cực hoặc trung tính, không gắn với zombie).
- Lethargy: sự uể oải, lười biếng (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Summon up a zombie spirit: triệu hồi một linh hồn ma quái.
- The witch tried to summon up a zombie spirit from the grave. (Phù thủy cố gắng triệu hồi một linh hồn ma quái từ nấm mồ.)
- Shake off a zombie spirit: thoát khỏi tinh thần uể oải.
- I need coffee to shake off this zombie spirit. (Tôi cần cà phê để thoát khỏi tinh thần uể oải này.)
Thành ngữ liên quan
- Like a zombie: như một cái xác sống, chỉ trạng thái mệt mỏi, vô hồn.
- He walked through the meeting like a zombie. (Anh ấy bước qua cuộc họp như một cái xác sống.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống