zone of interior

Định nghĩa

Danh từ: Vùng nội địa (trong bối cảnh quân sự): Khu vực của chiến trường không bao gồm khu vực tác chiến trực tiếp. Đây phần hậu phương, nơi diễn ra các hoạt động hậu cần, huấn luyện, quản lý, không phải nơi giao chiến trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Vật quân tiếp viện được chuẩn bịvùng nội địa trước khi được gửi ra tiền tuyến.)
  • (Vùng nội địa bao gồm các căn cứ quân sự, trại huấn luyện trung tâm hậu cần cách xa chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone of interior" thường được dùng trong các tài liệu quân sự chính thống để phân biệt với "theater of operations" (khu vực tác chiến).
    • The general ordered all non-essential personnel to remain in the zone of interior. (Vị tướng ra lệnh cho tất cả nhân sự không cần thiết ở lại vùng nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Interior (danh từ/ tính từ): nội địa, bên trong.

    • The interior of the country is safe from enemy attacks. (Nội địa của đất nước an toàn khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • Zone (danh từ): khu vực, vùng.

    • This is a restricted zone. (Đây khu vực hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hậu phương (rear area): khu vực phía sau chiến tuyến, nơi không giao tranh trực tiếp.
  • Vùng an toàn (safe zone): khu vực không bị ảnh hưởng bởi chiến sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zone of interior".

Thành ngữ liên quan
  • "In the zone of interior": trong vùng nội địa, không tham gia trực tiếp vào chiến đấu.
    • While the soldiers fought on the front, the officers in the zone of interior planned the next move. (Trong khi những người lính chiến đấumặt trận, các sĩ quanvùng nội địa lên kế hoạch cho bước tiếp theo.)