zoning board

Định nghĩa

Danh từ: Ban phân vùng một hội đồng gồm các quan chức nhiệm vụ phân chia một khu vực địa thành các vùng (zones) khác nhau, mỗi vùng phải tuân theo các quy định hạn chế riêng biệt về sử dụng đất, xây dựng, phát triển đô thị.

dụ sử dụng
  • (Ban phân vùng đã phê duyệt dự án phát triển nhà ở mới trong khu dân cư.)
  • ( ấy phải trình diện trước ban phân vùng để yêu cầu một giấy phép đặc biệt cho tòa nhà thương mại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear before the zoning board": xuất hiện trước ban phân vùng (thường để xin phép hoặc khiếu nại).

    • The developer will appear before the zoning board next Tuesday. (Nhà phát triển sẽ xuất hiện trước ban phân vùng vào thứ Ba tới.)
  • "zoning board of appeals": ban kháng cáo phân vùng, một cơ quan phụ trách xem xét các khiếu nại về quyết định phân vùng.

    • The zoning board of appeals overturned the earlier decision on the land use. (Ban kháng cáo phân vùng đã bác bỏ quyết định trước đó về việc sử dụng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoning (danh từ): quy hoạch phân vùng, hành động hoặc hệ thống phân chia đất đai thành các khu vực quy định khác nhau.

    • The city's zoning laws are very strict. (Luật quy hoạch phân vùng của thành phố rất nghiêm ngặt.)
  • Zoner (danh từ, ít dùng): người làm việc trong lĩnh vực phân vùng hoặc thành viên của ban phân vùng.

    • As a zoner, he reviews all new construction permits. ( một nhân viên phân vùng, anh ấy xem xét tất cả các giấy phép xây dựng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Planning board: ban quy hoạch (thường chức năng tương tự nhưng tập trung vào quy hoạch tổng thể hơn chỉ phân vùng).
  • Land use board: ban sử dụng đất (cơ quan quyết định về cách sử dụng đất trong một khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out (không liên quan trực tiếp đến "zoning board"): mất tập trung, đãng. (Lưu ý: đây cụm từ riêng, không phải nghĩa của "zoning board".)
    • He tends to zone out during long meetings. (Anh ấy thường mất tập trung trong các cuộc họp dài.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "zoning board".)

zoning board
The zoning board reviews a new neighborhood development plan.