zoning commission

Định nghĩa

Danh từ: Ủy ban quy hoạch (hoặc hội đồng quy hoạch) – một cơ quan được ủy quyền để giám sát quản lý việc phân vùng sử dụng đất, xác định khu vực nào được phép xây dựng nhà ở, khu thương mại, hoặc các mục đích khác.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban quy hoạch họp mỗi tháng để xem xét các đề xuất phát triển mới.)
  • (Cư dân phải được ủy ban quy hoạch phê duyệt trước khi xây dựng bất động sản thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear before the zoning commission": xuất hiện trước ủy ban quy hoạch (để trình bày hoặc xin phép).

    • The developer had to appear before the zoning commission to argue for a rezoning request. (Nhà phát triển phải xuất hiện trước ủy ban quy hoạch để tranh luận về yêu cầu tái phân vùng.)
  • "zoning commission hearing": phiên điều trần của ủy ban quy hoạch.

    • The zoning commission hearing was postponed due to public opposition. (Phiên điều trần của ủy ban quy hoạch đã bị hoãn do sự phản đối của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoning (danh từ): quy hoạch phân vùngquá trình phân chia đất đai thành các khu vực với mục đích sử dụng khác nhau.

    • The city's zoning laws restrict industrial activity near residential areas. (Luật quy hoạch phân vùng của thành phố hạn chế hoạt động công nghiệp gần khu dân cư.)
  • Commission (danh từ): ủy ban, hội đồngmột nhóm người được giao nhiệm vụ cụ thể.

    • The planning commission works closely with the zoning commission. (Ủy ban quy hoạch làm việc chặt chẽ với ủy ban quy hoạch phân vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Planning board: ban quy hoạch (thường chức năng tương tự nhưng có thể bao gồm cả quy hoạch tổng thể).
  • Zoning board: ban phân vùng (thường tập trung vào các quyết định chi tiết về phân vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Zoning commission approval: sự phê duyệt của ủy ban quy hoạch.

    • The project cannot proceed without zoning commission approval. (Dự án không thể tiến hành nếu không sự phê duyệt của ủy ban quy hoạch.)
  • Zoning commission review: quá trình xem xét của ủy ban quy hoạch.

    • The zoning commission review took several months. (Quá trình xem xét của ủy ban quy hoạch kéo dài vài tháng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "zoning commission", nhưng có thể liên quan đến cụm từ pháp ): - "to go to the zoning commission": mang vấn đề ra ủy ban quy hoạch. - If the neighbors object, you may have to go to the zoning commission. (Nếu hàng xóm phản đối, bạn có thể phải mang vấn đề ra ủy ban quy hoạch.)

zoning commission
The zoning commission reviews a new site plan.