zonk out

Định nghĩa

Động từ: - Ngủ thiếp đi nhanh: "zonk out" có nghĩa ngủ rất nhanh sâu, thường do cực kỳ mệt mỏi. - Bất tỉnh: Trong một số ngữ cảnh, "zonk out" cũng có thể chỉ việc mất ý thức đột ngột do chấn thương hoặc sốc.

dụ sử dụng
  • (Sau chuyến lái xe dài, chúng tôi ngủ thiếp đi nhanh ngủ suốt 10 tiếng.)
  • (Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế sofa ngay sau bữa tối.)
  • ( quyền anh bất tỉnh sau đấm mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be zonked out": ở trạng thái ngủ say hoặc kiệt sức.
    • By midnight, everyone was zonked out. (Đến nửa đêm, mọi người đều ngủ say.)
  • "to zonk out from exhaustion": ngủ thiếp đi kiệt sức.
    • She zonked out from exhaustion after the marathon. ( ấy ngủ thiếp đi kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonked (tính từ): kiệt sức, mệt mỏi hoặc say xỉn.
    • I feel completely zonked after work. (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau giờ làm.)
  • Zonk (động từ): làm cho ai đó ngủ thiếp đi hoặc bất tỉnh (ít phổ biến hơn).
    • The medication zonked him out. (Thuốc đã làm anh ấy ngủ thiếp đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conk out: ngủ thiếp đi hoặc hỏng hóc (máy móc).
  • Pass out: bất tỉnh hoặc ngủ thiếp đi (do mệt mỏi hoặc say rượu).
  • Crash out: ngủ thiếp đi nhanh sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass out: bất tỉnh hoặc ngủ thiếp đi.
  • Doze off: ngủ gật, ngủ lơ mơ.
  • Drop off: ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • Out like a light: ngủ rất nhanh say.
    • He was out like a light as soon as his head hit the pillow. (Anh ấy ngủ say ngay khi đầu chạm gối.)
  • Hit the sack: đi ngủ.
    • I'm exhausted, time to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi, đến lúc đi ngủ thôi.)