zonule

Định nghĩa

Danh từ:
- Vành đai nhỏ, dải nhỏ: "zonule" chỉ một vùng hoặc một dải nhỏ, hẹp, hình dạng giống như một cái đai hoặc thắt lưng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu.

dụ sử dụng
  • (Vành đai nhỏ xung quanh thủy tinh thể của mắt giúp giữ đúng vị trí.)
  • (Trong mô học, một vành đai nhỏ có thể được quan sát như một dải hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zonule of Zinn": một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu mắt, chỉ hệ thống dây chằng nhỏ giữ thủy tinh thể.
    • The zonule of Zinn is crucial for lens accommodation. (Vành đai nhỏ của Zinn rất quan trọng cho sự điều tiết của thủy tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến zonule.

    • Zonular fibers are delicate structures in the eye. (Các sợi zonular những cấu trúc mỏng manh trong mắt.)
  • Zonation (danh từ): sự phân vùng, sự chia thành các vùng.

Từ đồng nghĩa
  • Band: dải, băng.
  • Stripe: sọc, vệt.
  • Zone: vùng (nhưng kích thước lớn hơn zonule).
Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến

"Zonule" một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học y học, không thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

zonule
The eye's zonule holds the lens in place.