zoo keeper

Định nghĩa

Danh từ: - Người quản lý vườn thú: "zoo keeper" chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, chăm sóc vận hành một vườn thú (zoological garden). Người này thường giám sát nhân viên, đảm bảo sức khỏe động vật, điều hành các hoạt động của vườn thú.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý vườn thú đảm bảo tất cả động vật được cho ăn khỏe mạnh.)
  • (Một người quản lý vườn thú tận tụy dành nhiều năm để tìm hiểu về hành vi của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a zoo keeper": đóng vai trò người quản lý vườn thú.

    • She was hired to act as a zoo keeper for the newly opened wildlife park. ( ấy được thuê để đóng vai trò người quản lý vườn thú cho công viên động vật hoang dã mới mở.)
  • "zoo keeper duties": nhiệm vụ của người quản lý vườn thú.

    • Zoo keeper duties include coordinating veterinary care and managing budgets. (Nhiệm vụ của người quản lý vườn thú bao gồm phối hợp chăm sóc thú y quản lý ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Zookeeper (n): cách viết liền (không dấu cách) phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, mang cùng nghĩa.

    • The zookeeper gave a talk about elephant conservation. (Người quản lý vườn thú đã bài nói về bảo tồn voi.)
  • Keepership (n): vị trí hoặc trách nhiệm của người quản lý.

    • He applied for the keepership of the city zoo. (Anh ấy nộp đơn xin vị trí quản lý vườn thú thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal curator: người phụ trách bộ sưu tập động vật (thường dùng trong bối cảnh bảo tàng hoặc vườn thú lớn).
  • Zoo director: giám đốc vườn thú (cấp bậc cao hơn, tập trung vào quản lý tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with: duy trì, theo kịp (liên quan đến việc chăm sóc động vật).
    • The zoo keeper must keep up with the latest animal care standards. (Người quản lý vườn thú phải theo kịp các tiêu chuẩn chăm sóc động vật mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a zoo keeper at heart: yêu thích tố chất của một người quản lý vườn thú.
    • Even as a child, she was a zoo keeper at heart, always caring for stray animals. (Ngay từ nhỏ, ấy đã tố chất của một người quản lý vườn thú, luôn chăm sóc động vật hoang.)
zoo keeper
The zoo keeper feeds the elephants in their enclosure.