zooflagellate
Định nghĩa
Danh từ: Động vật nguyên sinh có roi, thiếu khả năng quang hợp và các đặc điểm giống thực vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật nguyên sinh có roi di chuyển bằng roi của nó.)
- (Hầu hết các động vật nguyên sinh có roi là ký sinh trùng hoặc sống trong môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zooflagellate" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để phân biệt với các loại flagellate khác có khả năng quang hợp (như tảo).
- (Việc phân loại động vật nguyên sinh có roi dựa trên chế độ dinh dưỡng dị dưỡng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagellate (danh từ): động vật nguyên sinh có roi (nói chung).
- Flagellates include both zooflagellates and phytoflagellates. (Động vật nguyên sinh có roi bao gồm cả động vật nguyên sinh có roi và thực vật nguyên sinh có roi.)
- Phytoflagellate (danh từ): động vật nguyên sinh có roi có khả năng quang hợp.
- Unlike zooflagellates, phytoflagellates contain chloroplasts. (Không giống như động vật nguyên sinh có roi, thực vật nguyên sinh có roi chứa lục lạp.)
- Heterotrophic (tính từ): dị dưỡng, ăn chất hữu cơ có sẵn.
- Zooflagellates are heterotrophic organisms. (Động vật nguyên sinh có roi là sinh vật dị dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Animal-like flagellate: động vật nguyên sinh có roi giống động vật.
- Heterotrophic flagellate: động vật nguyên sinh có roi dị dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "zooflagellate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "zooflagellate".