zoogamète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giao tử động: Trong thực vật học, đây là một loại giao tử (tế bào sinh sản) có khả năng di chuyển một cách chủ động, thường nhờ vào lông roi hoặc tiêm mao. Nó đối lập với giao tử bất động (aplanogamète).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le zoogamète est une cellule reproductrice mobile. (Giao tử động là một tế bào sinh sản có khả năng di chuyển.)
- Chez certaines algues, la fécondation implique la rencontre d'un zoogamète mâle et d'un gamète femelle immobile. (Ở một số loài tảo, sự thụ tinh bao gồm sự gặp gỡ giữa một giao tử động đực và một giao tử cái bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học tế bào và sinh sản: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên ngành để mô tả chi tiết cơ chế sinh sản hữu tính ở các nhóm thực vật nhất định, như tảo hay một số loài nấm, nơi mà sự di động của giao tử đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh.
Biến thể và từ gần giống
- Gamète (danh từ giống đực): Giao tử - tế bào sinh sản nói chung.
- Aplanogamète (danh từ giống đực): Giao tử bất động.
- Zoospore (danh từ giống cái): Bào tử động - một bào tử có khả năng di chuyển, khác với giao tử động về chức năng (sinh sản vô tính).
Từ đồng nghĩa
- Gamète flagellé: Giao tử có lông roi.
- Gamète mobile: Giao tử di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) giao tử động