zoogamète

Học thuật
Thân thiện
zoogamète

Un zoogamète nage vers l'ovule dans une goutte d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giao tử động: Trong thực vật học, đâymột loại giao tử (tế bào sinh sản) khả năng di chuyển một cách chủ động, thường nhờ vào lông roi hoặc tiêm mao. đối lập với giao tử bất động (aplanogamète).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le zoogamète est une cellule reproductrice mobile. (Giao tử độngmột tế bào sinh sản khả năng di chuyển.)
    • Chez certaines algues, la fécondation implique la rencontre d'un zoogamète mâle et d'un gamète femelle immobile. (Ở một số loài tảo, sự thụ tinh bao gồm sự gặp gỡ giữa một giao tử động đực một giao tử cái bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào sinh sản: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên ngành để mô tả chi tiết cơ chế sinh sản hữu tínhcác nhóm thực vật nhất định, như tảo hay một số loài nấm, nơi sự di động của giao tử đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh.
Biến thể từ gần giống
  • Gamète (danh từ giống đực): Giao tử - tế bào sinh sản nói chung.
  • Aplanogamète (danh từ giống đực): Giao tử bất động.
  • Zoospore (danh từ giống cái): Bào tử động - một bào tử khả năng di chuyển, khác với giao tử động về chức năng (sinh sản vô tính).
Từ đồng nghĩa
  • Gamète flagellé: Giao tử lông roi.
  • Gamète mobile: Giao tử di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

zoogamète

Un zoogamète nage vers l'ovule dans une goutte d'eau.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) giao tử động