zoogéographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Địa lý động vật: Môn khoa học nghiên cứu sự phân bố của các loài động vật trên Trái Đất, các khu vực địa lý sinh vật và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố đó như khí hậu, địa hình, lịch sử tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La zoogéographie étudie pourquoi certaines espèces ne vivent qu'en Australie. (Địa lý động vật học nghiên cứu tại sao một số loài chỉ sống ở Úc.)
- Son domaine de recherche est la zoogéographie des mammifères marins. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấy là địa lý động vật học của các loài thú biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zoogéographie historique": Địa lý động vật học lịch sử, nghiên cứu sự phân bố của động vật trong quá khứ và những thay đổi theo thời gian.
- La zoogéographie historique aide à comprendre la migration des espèces. (Địa lý động vật học lịch sử giúp hiểu được sự di cư của các loài.)
Biến thể và từ liên quan
Zoogéographe (danh từ): Nhà địa lý động vật học.
- Elle est une zoogéographe renommée. (Bà ấy là một nhà địa lý động vật học nổi tiếng.)
Zoogéographique (tính từ): Thuộc về địa lý động vật học.
- Une étude zoogéographique détaillée. (Một nghiên cứu chi tiết về địa lý động vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Biogéographie animale: Địa lý sinh học động vật (nghĩa rộng và tương tự, thường bao gồm cả thực vật).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, nghiên cứu sinh vật học và địa lý học.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- địa lý động vật